Show all 15 cards in this deck▾
Places around town in Vietnamese.
- thành phốcity (n.)
- đườngstreet / road (n.)
- khách sạnhotel (n.)
- nhà hàngrestaurant (n.)
- ngân hàngbank (n.)
- bệnh việnhospital (n.)
- nhà vệ sinhtoilet / restroom (n.)
- trường họcschool (n.)
- công viênpark (n.)
- chợmarket (n.)
- nhà thờchurch (n.)
- bưu điệnpost office (n.)
- sân bayairport (n.)
- làngvillage (n.)
- biểnsea / beach (n.)